italian parsley

italian parsley

The chef chops fresh italian parsley on a wooden cutting board.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại rau mùi tây phẳng, thuộc họ Hoa tán. Loại rau này xanh đậm, phẳng, khác với loại mùi tây xoăn thông thường. "Italian parsley" thường được dùng làm gia vị trong ẩm thực Ý Địa Trung Hải.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm một ít mùi tây Ý băm nhỏ vào sốt ống để tăng thêm hương vị.)
  • (Mùi tây Ý phẳng, trong khi mùi tây xoăn nhăn nheo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ẩm thực: "Italian parsley" thường được dùng tươi, không nấu chín, để làm tăng hương vị cho các món salad, nước sốt, hoặc trang trí món ăn.
    • Garnish the dish with a sprig of Italian parsley for a fresh look. (Trang trí món ăn bằng một nhánh mùi tây Ý để có vẻ ngoài tươi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Flat-leaf parsley (danh từ): tên gọi khác của "Italian parsley", nhấn mạnh vào đặc điểm phẳng.
    • Flat-leaf parsley is preferred in cooking because it has a stronger flavor. (Mùi tây phẳng được ưa chuộng trong nấu ăn hương vị đậm hơn.)
  • Curly parsley (danh từ): loại mùi tây xoăn, thường dùng để trang trí hơn nấu ăn.
    • Curly parsley is often used as a garnish, while Italian parsley is used for flavor. (Mùi tây xoăn thường được dùng để trang trí, trong khi mùi tây Ý được dùng để tạo hương vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Flat-leaf parsley: mùi tây phẳng.
  • Parsley: mùi tây (dùng chung cho cả hai loại, nhưng trong bối cảnh ẩm thực, thường chỉ "Italian parsley").
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Italian parsley".